| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BXH BĐ A |
|||||||||
| 1 | Boca Juniors | 26 | 11 | 12 | 3 | 35 | 21 | 14 | 45 |
| 2 | Velez Sarsfield | 26 | 11 | 12 | 3 | 30 | 20 | 10 | 45 |
| 3 | Estudiantes LP | 26 | 12 | 5 | 9 | 28 | 17 | 11 | 41 |
| 4 | Instituto | 25 | 12 | 4 | 9 | 27 | 23 | 4 | 40 |
| 5 | Independiente | 26 | 10 | 8 | 8 | 33 | 30 | 3 | 38 |
| 6 | Union Santa Fe | 26 | 10 | 7 | 9 | 42 | 35 | 7 | 37 |
| 7 | Lanus | 26 | 10 | 7 | 9 | 29 | 25 | 4 | 37 |
| 8 | Defensa YJ | 25 | 9 | 9 | 7 | 29 | 30 | -1 | 36 |
| 9 | Gim.Mendoza | 25 | 10 | 5 | 10 | 28 | 31 | -3 | 35 |
| 10 | Talleres Cordoba | 26 | 9 | 7 | 10 | 27 | 28 | -1 | 34 |
| 11 | San Lorenzo | 26 | 8 | 10 | 8 | 19 | 21 | -2 | 34 |
| 12 | Newells Old Boys | 25 | 6 | 10 | 9 | 25 | 35 | -10 | 28 |
| 13 | CA Platense | 25 | 5 | 10 | 10 | 19 | 29 | -10 | 25 |
| 14 | C. Cordoba SdE | 25 | 6 | 5 | 14 | 16 | 32 | -16 | 23 |
| 15 | Deportivo Riestra | 25 | 3 | 11 | 11 | 13 | 22 | -9 | 20 |
BXH BĐ B |
|||||||||
| 1 | Argentinos Jun. | 26 | 14 | 8 | 4 | 32 | 21 | 11 | 50 |
| 2 | Ind.Rivadavia | 26 | 14 | 6 | 6 | 43 | 30 | 13 | 48 |
| 3 | Rosario Central | 26 | 13 | 7 | 6 | 33 | 25 | 8 | 46 |
| 4 | Gimnasia LP | 26 | 14 | 3 | 9 | 33 | 32 | 1 | 45 |
| 5 | River Plate | 26 | 13 | 4 | 9 | 35 | 23 | 12 | 43 |
| 6 | Belgrano | 26 | 11 | 9 | 6 | 27 | 19 | 8 | 42 |
| 7 | CA Huracan | 25 | 8 | 11 | 6 | 25 | 20 | 5 | 35 |
| 8 | Sarmiento Junin | 25 | 11 | 2 | 12 | 29 | 33 | -4 | 35 |
| 9 | Barracas Central | 25 | 8 | 9 | 8 | 20 | 21 | -1 | 33 |
| 10 | Tigre | 25 | 7 | 11 | 7 | 25 | 21 | 4 | 32 |
| 11 | Racing Club | 26 | 7 | 8 | 11 | 26 | 30 | -4 | 29 |
| 12 | Atletico Tucuman | 25 | 6 | 9 | 10 | 22 | 25 | -3 | 27 |
| 13 | Banfield | 25 | 7 | 5 | 13 | 26 | 33 | -7 | 26 |
| 14 | Aldosivi | 25 | 1 | 10 | 14 | 17 | 35 | -18 | 13 |
| 15 | Estudiantes Rio Cuarto | 24 | 2 | 4 | 18 | 8 | 34 | -26 | 10 |
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina hôm nay
Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Argentina – Cập nhật nhanh chóng và chính xác thứ hạng, tổng điểm, số bàn thắng, bàn thua, hiệu số bàn thắng bại của các đội bóng trong mùa giải. Sau mỗi vòng đấu, bảng xếp hạng luôn là tâm điểm chú ý của người hâm mộ khi phản ánh rõ cục diện cuộc đua vô địch, playoff thăng hạng và nhóm xuống hạng. Chúng tôi cam kết mang đến thông tin BXH VĐQG Argentina chi tiết và đầy đủ nhất, giúp bạn dễ dàng theo dõi diễn biến thứ hạng của các đội bóng yêu thích.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Argentina:
XH: Thứ tự trên BXH
ST: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
HS: Hiệu số
Đ: Điểm
