| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BXH BĐ A |
|||||||||
| 1 | Tunisia U23 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 7 |
| 2 | CHDC Congo U23 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 7 |
| 3 | Arập Xêut U21 | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 7 | 1 | 6 |
| 4 | Trung Quốc U19 | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | -4 | 6 |
| 5 | Colombia U19 | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 8 | -3 | 2 |
BXH BĐ B |
|||||||||
| 1 | B.D.Nha U20 | 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 3 | 10 | 10 |
| 2 | B.B.Ngà U23 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 3 | 8 |
| 3 | Nhật Bản U19 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 7 | -1 | 7 |
| 4 | Canada U20 | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 9 | -5 | 3 |
| 5 | Venezuela U20 | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 9 | -7 | 0 |
Bảng xếp hạng Toulon Tournament hôm nay
Bảng xếp hạng bóng đá Toulon Tournament – Cập nhật nhanh chóng và chính xác thứ hạng, tổng điểm, số bàn thắng, bàn thua, hiệu số bàn thắng bại của các đội bóng trong mùa giải. Sau mỗi vòng đấu, bảng xếp hạng luôn là tâm điểm chú ý của người hâm mộ khi phản ánh rõ cục diện cuộc đua vô địch, playoff thăng hạng và nhóm xuống hạng. Chúng tôi cam kết mang đến thông tin BXH Toulon Tournament chi tiết và đầy đủ nhất, giúp bạn dễ dàng theo dõi diễn biến thứ hạng của các đội bóng yêu thích.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá Toulon Tournament:
XH: Thứ tự trên BXH
ST: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
HS: Hiệu số
Đ: Điểm
