| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BXH BĐ A |
|||||||||
| 1 | Ai Cập U17 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 2 | Ethiopia U17 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 3 | Zambia U17 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 |
| 4 | Ma Rốc U17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Tunisia U17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH BĐ B |
|||||||||
| 1 | Burkina Faso U17 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 9 |
| 2 | Uganda U17 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 |
| 3 | B.B.Ngà U17 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Cameroon U17 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 |
| 5 | CHDC Congo U17 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 |
BXH BĐ C |
|||||||||
| 1 | Angola U17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Malawi U17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Mali U17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Gambia U17 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 | 3 |
| 5 | Mozambique U17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Somalia U17 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | -9 | 0 |
| 7 | Tanzania U17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH BĐ D |
|||||||||
| 1 | Algeria U17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ghana U17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Nam Phi U17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | CH Trung Phi U17 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 14 | -12 | 0 |
| 5 | Senegal U17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng xếp hạng U17 Châu Phi hôm nay
Bảng xếp hạng bóng đá U17 Châu Phi – Cập nhật nhanh chóng và chính xác thứ hạng, tổng điểm, số bàn thắng, bàn thua, hiệu số bàn thắng bại của các đội bóng trong mùa giải. Sau mỗi vòng đấu, bảng xếp hạng luôn là tâm điểm chú ý của người hâm mộ khi phản ánh rõ cục diện cuộc đua vô địch, playoff thăng hạng và nhóm xuống hạng. Chúng tôi cam kết mang đến thông tin BXH U17 Châu Phi chi tiết và đầy đủ nhất, giúp bạn dễ dàng theo dõi diễn biến thứ hạng của các đội bóng yêu thích.
Giải nghĩa thông số trên bảng xếp hạng bóng đá U17 Châu Phi:
XH: Thứ tự trên BXH
ST: Số trận đấu
T: Số trận Thắng
H: Số trận Hòa
B: Số trận Bại
BT: Số Bàn thắng
BB: Số Bàn bại
HS: Hiệu số
Đ: Điểm
